genus odontophorus

genus odontophorus

A crested partridge of the genus Odontophorus forages on the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ (danh từ riêng, tên khoa học): Một chi (genus) trong phân loại động vật học, thuộc họ chim trĩ (Odontophoridae), bao gồm các loài chim đa đa mào kích thước nhỏ đến trung bình, sốngTrung Nam Mỹ. Chúng hình dáng giống chim cút, thường mào trên đầu bộ lông sặc sỡ.

dụ sử dụng
  • (Genus Odontophorus includes about 15 species of crested partridges.)
  • (Species in the genus Odontophorus often live in humid tropical forests.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "Genus Odontophorus" thường được đặt trong một phân họ riêng (Odontophorinae) hoặc tách thành một họ riêng (Odontophoridae), tùy theo hệ thống phân loại.
    • Một số nhà phân loại học xếp genus Odontophorus vào một họ riêng biệt. (Some taxonomists place the genus Odontophorus in a distinct family.)
Biến thể từ gần giống
  • Odontophoridae (danh từ): Họ chim bao gồm chi Odontophorus các chi liên quan.
  • Odontophorinae (danh từ): Phân họ chứa chi Odontophorus.
  • Đa đa mào (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Chi đa đa mào (cụm danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Crested partridges (danh từ tiếng Anh): Tên gọi chung trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.